ATS

Model: VG3000TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG2500TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG2000TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG1600TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG1200TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG1000TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG800TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG600TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG400TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG200TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG100TSH
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh

ATS

Model: VG100TSH 1P
Kích thước bao: cm
KT ngăn ắc-quy: cm
KT ngăn thiết bị:
CS máy lạnh: BTUh